Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

那些

nà xiē

those

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • those

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 那 · 些

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả