Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

那里

nà li

there; that place

Phồn thể: 那裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • there; that place

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 那 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả