Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

里

lǐ

unit of distance equal to 0.5km

7 nétBộ thủ 里Số 62Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unit of distance equal to 0.5km
  • village
  • lane
  • variant of 裡|里[li3]
  • lining

Giản thể / Phồn thể

里→裏

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Unit of measure for farm 田 land 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

里

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan