Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公里

gōng lǐ

kilometer

Phồn thể: 公裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kilometer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả