Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公开

gōng kāi

open; overt; public

Phồn thể: 公開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • open; overt; public
  • to make public; to release

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả