Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公民

gōng mín

citizen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • citizen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả