Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公司

gōng sī

company; firm; corporation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • company; firm; corporation
  • CL:家[jia1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 司

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

gōng sī zài xué xiào páng biān。

The company is next to the school.

wǒ bà ba zài gōng sī gōng zuò。

My dad works at a company.

gōng sī páng biān yǒu yī ge chāo shì。

There is a supermarket next to the company.