Từ tiếng Trung
学校
xué xiào
school
Phồn thể: 學校
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- school
- CL:所[suo3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 校
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.