Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

他

tā

other, another

5 nétBộ thủ 亻Số 13

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • other, another
  • he, she, it
  • (third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his
  • (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An additional, "also" 也  person 亻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

他

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan