Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马耳他

mǎ ěr tā

Malta

Phồn thể: 馬耳他

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Malta

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 耳 · 他

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả