Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
马丁
Từ tiếng Trung
Lưu
马丁
mǎ dīng
Martin (name)
Nghe
Phồn thể:
馬丁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Martin (name)
Các chữ trong từ này
马
mǎ
3 nét
horse
丁
dīng
2 nét
male adult
Từ thường dùng: 马 · 丁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
马上
mǎ shàng
at once; right away; immediately; on horseback (i.e. by military force)
马克
mǎ kè
Mark (name); mark (monetary unit)
马路
mǎ lù
street; road; CL:條|条[tiao2]
马来
mǎ lái
Malaya; Malaysia
马里
mǎ lǐ
Mali