Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马丁

mǎ dīng

Martin (name)

Phồn thể: 馬丁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Martin (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 丁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả