Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马克

mǎ kè

Mark (name)

Phồn thể: 馬克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mark (name)
  • mark (monetary unit)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả