Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马路

mǎ lù

street

Phồn thể: 馬路

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • street
  • road
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả