Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马来

mǎ lái

Malaya

Phồn thể: 馬來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Malaya
  • Malaysia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả