Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
马来
Từ tiếng Trung
Lưu
马来
mǎ lái
Malaya
Nghe
Phồn thể:
馬來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Malaya
Malaysia
Các chữ trong từ này
马
mǎ
3 nét
horse
来
lái
7 nét
to arrive, to come, to return
Từ thường dùng: 马 · 来
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
马上
mǎ shàng
at once; right away; immediately; on horseback (i.e. by military force)
马克
mǎ kè
Mark (name); mark (monetary unit)
马丁
mǎ dīng
Martin (name)
马路
mǎ lù
street; road; CL:條|条[tiao2]
马里
mǎ lǐ
Mali