Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马上

mǎ shàng

at once

Phồn thể: 馬上

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at once
  • right away
  • immediately
  • on horseback (i.e. by military force)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ mǎ shàng jiù lái。

I'll come right away.