Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

上

shàng

above, on top, superior

3 nétBộ thủ 一Số 21

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • above, on top, superior
  • to go up
  • to attend
  • previous
  • used in 上聲|上声[shang3 sheng1]

Pinyin

shàngshǎng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One stroke on top of another; compare 下 (below)

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

上

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan