Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以上

yǐ shàng

that level or higher; that amount or more

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that level or higher; that amount or more
  • the above-mentioned
  • (used to indicate that one has completed one's remarks) That is all.

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả