Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

以

yǐ

according to

4 nétBộ thủ 人Số 45

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • according to
  • so as to
  • because of
  • then
  • old variant of 以[yi3]

Bộ phận

Thứ tự nét

以

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

yǐ hòu wǒ cháng lái。

I will come often in the future.

wǒ kě yǐ jìn lái ma?

May I come in?

xià kè yǐ hòu wǒ huí jiā。

I go home after class.

Chữ liên quan

Chữ liên quan