Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下课

xià kè

to finish class

Phồn thể: 下課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to finish class
  • to get out of class
  • (fig.) (esp. of a sports coach) to be dismissed
  • to be fired

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xià kè yǐ hòu wǒ huí jiā。

I go home after class.

xià kè yǐ hòu nǐ qù nǎr?

Where are you going after class?

xià kè jiù qù chī fàn。

We'll go eat right after class.