Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

就

jiù

just, simply

12 nétBộ thủ 尢Số 19

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just, simply
  • to go to
  • to approach, near
  • (after a suppositional clause) in that case; then
  • (after a clause of action) as soon as; immediately after

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

specialty

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

就

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan