Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酒

jiǔ

wine, spirits, liquor, alcohol

10 nétBộ thủ 酉Số 540

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wine, spirits, liquor, alcohol
  • wine (esp. rice wine)
  • liquor
  • spirits
  • alcoholic beverage

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A jar 酉 of wine 氵; 酉 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan