Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酉

yǒu

wine

7 nétBộ thủ 酉Số 3407

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wine
  • wine vessel
  • chemical
  • 10th earthly branch: 5-7 p.m., 8th solar month (8th September-7th October), year of the Rooster
  • ancient Chinese compass point: 270° (west)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A vessel half-filled with wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan