Chữ Hán
日
rì
sun
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sun
- day
- daytime
- (bound form) sun
- day of the month
Thứ tự nét
日Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
日本rì běnJapan今日jīn rìtoday日子rì ziday; a (calendar) date; days of one's life日常rì chángday-to-day; daily; everyday日报rì bàodaily newspaper每日měi rìdaily; (soup etc) of the day日期rì qīdate生日shēng rìbirthday; CL:個|个[ge4]日前rì qiánthe other day; a few days ago近日jìn rì(in) the past few days; recently; (within) the next few days
Chữ liên quan