Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

早

zǎo

early

6 nétBộ thủ 日Số 286

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • early
  • soon
  • morning
  • Good morning!
  • long ago

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The first rays 十 of the sun 日

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

早

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan