Từ tiếng Trung
早期
zǎo qī
early period; early phase; early stage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- early period; early phase; early stage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 早 · 期
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zǎo qī
early period; early phase; early stage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 早 · 期
Từ vựng