Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早安

zǎo ān

Good morning!

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Good morning!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả