Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早晨

zǎo chén

early morning

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • early morning
  • also pr. [zao3chen5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 晨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả