Từ tiếng Trung
早已
zǎo yǐ
for a long time; long since
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for a long time; long since
- (dialect) in the past
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 早 · 已
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zǎo yǐ
for a long time; long since
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 早 · 已
Từ vựng