Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早上

zǎo shang

early morning

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • early morning
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng。

I get up at seven in the morning.

wǒ zǎo shang chī le yī ge dàn。

I ate an egg this morning.

wǒ měi tiān zǎo shang pǎo bù。

I go running every morning.