Từ tiếng Trung
早上
zǎo shang
early morning
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- early morning
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 早 · 上
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.