Chữ Hán
七
qī
seven
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- seven
- 7
Thứ tự nét
七Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
不bù
no, not, un-
与yǔ
and
上shàng
above, on top, superior
一yī
one
下xià
below, underneath
三sān
three
万wàn
ten thousand
两liǎng
two, both, pair, couple
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount
齐qí
even, uniform, of equal length