Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乱七八糟

luàn qī bā zāo

(idiom) chaotic; in disorder; muddled

Phồn thể: 亂七八糟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) chaotic; in disorder; muddled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乱 · 七 · 八 · 糟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả