Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
七十
Từ tiếng Trung
Lưu
七十
qī shí
seventy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
seventy
70
Các chữ trong từ này
七
qī
2 nét
seven
十
shí
2 nét
ten, tenth
Từ thường dùng: 七 · 十
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
七月
qī yuè
July; seventh month (of the lunar year)
七星
qī xīng
see 七星區|七星区[Qi1 xing1 Qu1]
七夕
qī xī
double seven festival, evening of seventh of lunar seventh month; girls' festival; Chines…