Từ tiếng Trung
七星
qī xīng
see 七星區|七星区[Qi1 xing1 Qu1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 七星區|七星区[Qi1 xing1 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 七 · 星
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qī xīng
see 七星區|七星区[Qi1 xing1 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 七 · 星
Từ vựng