Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

声

shēng

sound, noise

7 nétBộ thủ 士Số 504Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sound, noise
  • voice, tone, music
  • sound
  • voice
  • tone

Giản thể / Phồn thể

声→聲

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 聲; see that character for the etymology

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

声

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan