Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

省

shěng

province

9 nétBộ thủ 目Số 181

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • province
  • frugal
  • to save, to leave out
  • to save; to economize; to be frugal
  • to omit; to delete; to leave out

Pinyin

shěngxǐng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

division

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

省

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge shěng hěn dà。

This province is very big.

wèi le shěng qián,tā měi tiān zǒu lù。

To save money, he walks every day.

Chữ liên quan

Chữ liên quan