Từ tiếng Trung
省委
shěng wěi
provincial Party committee
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- provincial Party committee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 委
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shěng wěi
provincial Party committee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 委
Từ vựng