Từ tiếng Trung
省会
shěng huì
provincial capital
Phồn thể: 省會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- provincial capital
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 会
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shěng huì
provincial capital
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 会
Từ vựng