Từ tiếng Trung
省级
shěng jí
(administrative) province-level
Phồn thể: 省級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (administrative) province-level
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 级
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shěng jí
(administrative) province-level
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 级
Từ vựng