Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
省份
Từ tiếng Trung
Lưu
省份
shěng fèn
province
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
province
Các chữ trong từ này
省
shěng
9 nét
province
份
fèn
6 nét
job, part, role
Từ thường dùng: 省 · 份
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
省级
shěng jí
(administrative) province-level
省委
shěng wěi
provincial Party committee
省长
shěng zhǎng
governor of a province
省会
shěng huì
provincial capital
省市
shěng shì
provinces and cities