Từ tiếng Trung
省钱
shěng qián
to save money
Phồn thể: 省錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to save money
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 省 · 钱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.