Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

钱

qián

money, currency, coins

10 nétBộ thủ 钅Số 108Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • money, currency, coins
  • surname Qian
  • coin
  • money
  • CL:筆|笔[bi3]

Giản thể / Phồn thể

钱→錢

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

钱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ méi yǒu qián。

I don't have money.

zhè ge bēi zi duō shǎo qián?

How much is this cup?

wǒ yǒu yì bǎi kuài qián。

I have one hundred yuan.

Chữ liên quan

Chữ liên quan