Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

浅

qiǎn

shallow, superficial

8 nétBộ thủ 氵Số 1358Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shallow, superficial
  • sound of moving water
  • shallow
  • light (color)

Pinyin

qiǎnjiān

Giản thể / Phồn thể

浅→淺

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

浅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè tiáo hé hěn qiǎn。

This river is very shallow.

zhè ge yán sè tài qiǎn le。

This color is too light.

Chữ liên quan

Chữ liên quan