Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

很

hěn

very, quite, much

9 nétBộ thủ 彳Số 42

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very, quite, much
  • very; quite
  • (also, often used before an adjective without intensifying its meaning, i.e. as a meaningless syntactic element)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

step

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

很

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan