Chữ Hán
艮
gěn
blunt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blunt
- tough, chewy
- tough
- chewy
- one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing mountain
Pinyin
gěngèn
Bộ phận
Thứ tự nét
艮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan