Chữ Hán
褶
zhě
wrinkle, pleat, crease
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wrinkle, pleat, crease
- (arch.) court dress
- pleat
- crease
- Taiwan pr. [zhe2]
Pinyin
zhěxí
Thứ tự nét
褶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
这zhè
this, these
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
遮zhē
to cover, to protect, to shield
浙zhè
the Zhejiang province