Chữ Hán
袜
wà
socks, stockings
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- socks, stockings
- socks
- stockings
- variant of 韤|袜[wa4]
- variant of 襪|袜[wa4]
Giản thể / Phồn thể
袜→襪
Thứ tự nét
袜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袍páo
robe, gown, cloak
哇wa
to vomit
瓦wǎ
tile
挖wā
to dig, to excavate
娃wá
baby
蛙wā
frog
洼wā
pit, hollow, depression
娲wā
a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi