Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瓦

wǎ

tile

4 nétBộ thủ 瓦Số 977

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tile
  • pottery, earthenware
  • roof tile
  • abbr. for 瓦特[wa3 te4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An interlocking roof tile

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瓦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan