Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
瓦斯
Từ tiếng Trung
Lưu
瓦斯
wǎ sī
gas (loanword)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gas (loanword)
Các chữ trong từ này
瓦
wǎ
4 nét
tile
斯
sī
12 nét
this, thus, such
Từ thường dùng: 瓦 · 斯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
瓦解
wǎ jiě
to collapse; to disintegrate; to crumble; to disrupt; to break up
瓦特
wǎ tè
(loanword) watt