Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瓦特

wǎ tè

(loanword) watt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) watt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瓦 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả