Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瓦解

wǎ jiě

to collapse; to disintegrate; to crumble

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collapse; to disintegrate; to crumble
  • to disrupt; to break up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瓦 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả